Ảnh ngẫu nhiên

0214.gif 0216.gif Gian_khoan_HD_981.jpg Taukhutrucmytuantrabiendong4.jpg Datam0.jpg Images1003458_T_u_h_i_c_nh_c_a_Trung_Qu_c__ph_i__ch_y_song_song__p_h__ng_t_u_ki_m_ng__Vi_t_Nam__tr_i_.jpg 6e80b5.jpg Xxxximage002_hkkf.jpg 20bucanhtocaosuhunghandiencuongcuavoirongtrungquoc.jpg 688553590.jpg Thiennhien1namknablogspotcom.jpg Hinh0037.jpg Greenrosenewfullfullinit_.jpg Dragon16.jpg PHONG_CHO_BAN.jpg Rose.gif 810.jpg Hinh0218.jpg Hinh0106.jpg 96.jpg

Tài nguyên dạy học

Thành viên trực tuyến

2 khách và 0 thành viên

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Điều tra ý kiến

    Bạn thấy website của chúng tôi như thế nào?
    Đẹp
    Bình thường
    Đơn điệu
    Ý kiến khác

    Sắp xếp dữ liệu

    Chào mừng quý vị đến với Vì tương lai con em Sông Đầm!.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    BẢNG ĐIỂM TỔNG HỢP LỚP 9A3

    Dragon16.jpg
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Trần Tấn Nghiệm (trang riêng)
    Ngày gửi: 21h:48' 27-12-2013
    Dung lượng: 27.6 KB
    Số lượt tải: 0
    Mô tả:

    Học Kỳ 1 Năm học 2013 - 2014

    STT

    Tên học sinh

    ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN

    TBcm

    Học lực

    Xếp hạng

    Hạnh kiểm

    Toán

    Vật lí

    Hóa học

    Sinh học

    Ngữ Văn

    Lịch sử

    Địa lí

    Tiếng Anh

    GDCD

    Công nghệ

    Thể dục

    Âm nhạc

    1

    Mai Thị Nhã An

    3.2

    6.7

    4.9

    5.4

    5.5

    5.7

    6.2

    6.3

    7.3

    6.3

    Đ

    Đ

    5.8

    Yếu

    26

     

    2

    Nguyễn Phúc Anh

    4.0

    6.7

    6.0

    6.8

    5.8

    6.3

    6.2

    5.0

    6.4

    8.7

    Đ

    Đ

    6.2

    Tb

    18

     

    3

    Bùi Thị Trâm Anh

    7.2

    7.4

    6.9

    7.4

    7.9

    7.4

    8.8

    6.8

    7.4

    9.1

    Đ

    Đ

    7.6

    Khá

    2

     

    4

    Trần Hồng Ân

    4.1

    5.9

    5.5

    6.9

    7.0

    7.0

    7.6

    6.0

    7.2

    6.1

    Đ

    Đ

    6.3

    Tb

    15

     

    5

    Phan Hồng Cẩm

    3.6

    5.0

    4.6

    6.2

    5.8

    5.9

    7.0

    4.5

    6.9

    7.3

    Đ

    Đ

    5.7

    Tb

    27

     

    6

    Dương Quốc Chiến

    8.1

    7.5

    7.6

    8.1

    6.7

    6.2

    7.3

    6.7

    7.1

    8.9

    Đ

    Đ

    7.4

    Khá

    3

     

    7

    Hà Hoàng Diễu

    6.0

    6.9

    6.8

    7.6

    6.1

    5.5

    6.8

    6.0

    8.3

    8.1

    Đ

    Đ

    6.8

    Tb

    7

     

    8

    Bùi Thị Yên Đan

    8.0

    8.4

    8.2

    7.6

    8.1

    9.0

    7.8

    8.8

    8.7

    8.3

    Đ

    Đ

    8.3

    Giỏi

    1

     

    9

    Nguyễn Diệu Hiền

    6.8

    6.5

    5.3

    5.8

    6.4

    7.0

    6.9

    6.0

    7.5

    6.3

    Đ

    Đ

    6.5

    Khá

    14

     

    10

    Huỳnh Văn Hiệp

    5.0

    5.6

    5.4

    4.3

    5.8

    4.4

    7.1

    4.0

    5.9

    6.4

    Đ

    Đ

    5.4

    Tb

    29

     

    11

    Trần Minh Khánh

    4.5

    6.7

    6.0

    6.1

    5.2

    5.4

    6.2

    5.6

    6.3

    7.4

    Đ

    Đ

    5.9

    Tb

    23

     

    12

    Trần Phương Linh

    3.8

    6.9

    6.6

    6.3

    5.7

    6.4

    6.8

    5.0

    6.1

    7.6

    Đ

    Đ

    6.1

    Tb

    19

     

    13

    Trần Văn Linh

    5.0

    5.0

    5.9

    3.8

    5.8

    5.4

    7.3

    6.0

    7.5

    5.1

    Đ

    Đ

    5.7

    Tb

    27

     

    14

    Trương Vũ Luân

    4.5

    6.9

    6.1

    6.8

    5.4

    6.7

    7.4

    6.2

    5.9

    7.0

    Đ

    Đ

    6.3

    Tb

    15

     

    15

    Tiền Kha Ly

    4.4

    6.2

    6.2

    5.5

    5.5

    5.9

    7.1

    5.0

    6.9

    7.3

    Đ

    Đ

    6.0

    Tb

    21

     

    16

    Nguyễn Kiều Ngân

    5.0

    6.7

    6.0

    6.4

    6.2

    7.0

    7.8

    6.2

    8.2

    6.8

    Đ

    Đ

    6.6

    Tb

    11

     

    17

    Trần Chí Nghĩa

    4.6

    5.8

    5.3

    5.5

    5.9

    6.0

    6.4

    5.8

    6.7

    6.8

    Đ

    Đ

    5.9

    Tb

    23

     

    18

    Diệp Hồng Ngoan

    3.3

    5.7

    4.0

    5.4

    5.5

    3.9

    5.5

    3.9

    7.4

    5.5

    Đ

    Đ

    5.0

    Yếu

    32

     

    19

    Võ Trường Ngưng

    7.1

    7.7

    7.9

    7.4

    6.5

    6.7

    6.8

    8.5

    7.9

    7.0

    Đ

    Đ

    7.4

    Khá

    3

     

    20

    Hồ Minh Nhựt

    4.3

    6.1

    5.6

    5.1

    6.5

    5.8

    6.9

    5.5

    7.3

    7.1

    Đ

    Đ

    6.0

    Tb

    21

     

    21

    Phan Thành Nhí

    5.7

    6.2

    5.9

    5.6

    6.2

    5.3

    7.0

    4.3

    7.9

    6.8

    Đ

    Đ

    6.1

    Tb

    19

     

    22

    Dương Thị Nhí

    6.5

    7.1

    6.4

    6.5

    7.1

    6.5

    7.8

    7.5

    7.8

    7.0

    Đ

    Đ

    7.0

    Khá

    5

     

    23

    Lê Thị Nhí

    4.6

    6.9

    5.4

    5.6

    6.4

    6.5

    7.4

    5.6

    5.9

    4.9

    Đ

    Đ

    5.9

    Tb

    23

     

    24

    Nguyễn Huỳnh Như

    7.1

    6.5

    6.1

    6.2

    7.3

    5.8

    7.3

    6.1

    7.9

    7.9

    Đ

    Đ

    6.8

    Khá

    7

     

    25

    Nguyễn Thành Nôn

    5.4

    6.0

    6.0

    5.9

    7.7

    5.8

    7.7

    7.5

    8.2

    6.7

    Đ

    Đ

    6.7

    Khá

    10

     

    26

    Nguyễn Anh Phương

    8.0

    5.9

    5.3

    6.1

    5.7

    5.8

    7.0

    6.6

    7.6

    7.9

    Đ

    Đ

    6.6

    Khá

    11

     

    27

    Nguyễn Thu Thảo

    5.0

    6.9

    7.1

    7.3

    7.2

    6.4

    8.0

    5.8

    7.4

    5.0

    Đ

    Đ

    6.6

    Khá

    11

     

    28

    Phạm Hữu Tính

    5.2

    5.6

    5.4

    5.2

    6.9

    6.3

    7.5

    5.8

    8.1

    7.4

    Đ

    Đ

    6.3

    Tb

    15

     

    29

    Trần Ngọc Trang

    4.4

    5.0

    4.6

    5.1

    5.4

    5.0

    6.4

    4.5

    6.9

    4.8

    Đ

    Đ

    5.2

    Tb

    31

     

    30

    Quách Tần Trọng

    5.2

    6.7

    5.7

    5.8

    7.3

    7.4

    7.5

    5.6

    7.7

    8.9

    Đ

    Đ

    6.8

    Khá

    7

     

    31

    Dương Quốc Trường

    5.9

    8.0

    7.3

    6.4

    6.7

    6.8

    7.0

    6.7

    7.4

    7.9

    Đ

    Đ

    7.0

    Khá

    5

     

    32

    Nguyễn Văn Vị

    3.1

    5.4

    4.2

    5.0

    4.4

    4.0

    6.1

    4.5

    4.8

    5.0

    Đ

    Đ

    4.7

    Yếu

    33

     

    33

    Võ Lê Thùy Lel

    3.3

    6.3

    6.1

    6.4

    6.2

    5.1

    6.4

    4.6

    6.1

    3.8

    Đ

    Đ

    5.4

    Yếu

    29

     

     


    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến